asbestos abatement
Định nghĩa
Danh từ: sự loại bỏ amiăng (asbestos abatement) là quá trình loại bỏ, xử lý hoặc kiểm soát vật liệu có chứa amiăng khỏi một tòa nhà hoặc công trình, đặc biệt là các tòa nhà công cộng, nhằm ngăn ngừa nguy cơ phơi nhiễm sợi amiăng gây hại cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tài trợ cho việc loại bỏ amiăng trong tòa nhà trường học cũ.)
- (Các công nhân mặc đồ bảo hộ trong quá trình loại bỏ amiăng để tránh hít phải các sợi nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "asbestos abatement project": dự án loại bỏ amiăng, thường là một hoạt động có kế hoạch và quy mô lớn.
- The company specializes in large-scale asbestos abatement projects. (Công ty chuyên về các dự án loại bỏ amiăng quy mô lớn.)
- "asbestos abatement contractor": nhà thầu loại bỏ amiăng, người hoặc công ty được cấp phép thực hiện công việc này.
- You must hire a licensed asbestos abatement contractor for safety. (Bạn phải thuê một nhà thầu loại bỏ amiăng có giấy phép để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Asbestos removal: sự loại bỏ amiăng (cụm từ thay thế, tương tự "asbestos abatement").
- The asbestos removal process requires special equipment. (Quy trình loại bỏ amiăng yêu cầu thiết bị đặc biệt.)
- Asbestos management: quản lý amiăng (bao gồm cả việc giám sát và duy trì thay vì loại bỏ hoàn toàn).
- Asbestos management is often cheaper than full abatement. (Quản lý amiăng thường rẻ hơn so với loại bỏ hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Removal of asbestos: sự loại bỏ amiăng (cụm từ mô tả trực tiếp).
- Asbestos cleanup: dọn dẹp amiăng (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Abate: giảm bớt, loại bỏ (động từ gốc của "abatement").
- The company worked to abate the asbestos hazard. (Công ty đã làm việc để loại bỏ mối nguy hiểm amiăng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này, nhưng trong ngành xây dựng, có thể dùng: - "Get the lead out": (thành ngữ) nghĩa là tăng tốc độ làm việc, nhưng không liên quan trực tiếp đến amiăng. - "Clear the air": (thành ngữ) làm sạch không khí, có thể dùng ẩn dụ cho việc giải quyết vấn đề.